اكتب أي كلمة!

"lose your virginity" بـVietnamese

mất trinh

التعريف

Lần đầu tiên quan hệ tình dục trong đời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính cá nhân, tế nhị, thích hợp dùng trong bối cảnh thân mật. Đôi khi được nói nhẹ nhàng hơn như 'lần đầu thân mật'. Có thể chịu ảnh hưởng bởi quan niệm xã hội và văn hóa.

أمثلة

He lost his virginity when he was eighteen.

Anh ấy **mất trinh** khi 18 tuổi.

Many people feel nervous before they lose their virginity.

Nhiều người cảm thấy lo lắng trước khi **mất trinh**.

She talked to her friend about wanting to lose her virginity.

Cô ấy đã tâm sự với bạn về việc muốn **mất trinh**.

He didn't feel ready to lose his virginity in high school, so he waited.

Anh ấy chưa sẵn sàng để **mất trinh** khi còn học cấp ba, nên đã chờ đợi.

Some people feel pressure from friends to lose their virginity, but it's a personal decision.

Một số người cảm thấy bị bạn bè ép phải **mất trinh**, nhưng đó là quyết định cá nhân.

After she lost her virginity, she realized nothing had really changed between her and her partner.

Sau khi **mất trinh**, cô nhận ra mọi thứ giữa cô và bạn trai vẫn không thay đổi.