"lose your touch" بـVietnamese
التعريف
Bạn không còn giỏi hoặc nhạy bén về điều gì đó như trước kia nữa, nhất là với một kỹ năng từng rất tốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang tính thân mật. Thường ám chỉ việc mất đi sự tinh ý, bản năng hoặc một kỹ năng làm quen.
أمثلة
I think I lost my touch in painting.
Tớ nghĩ mình đã **mất đi sự tinh ý** trong vẽ tranh rồi.
She never loses her touch with animals.
Cô ấy chưa bao giờ **mất đi sự khéo léo** với động vật.
Have you lost your touch in chess?
Bạn đã **mất đi sự tinh ý** trong cờ vua à?
It’s been years since I played, so I might have lost my touch.
Đã nhiều năm không chơi rồi, nên chắc mình **mất đi sự tinh ý** mất.
Wow, you still make the best coffee! You haven’t lost your touch.
Wow, bạn vẫn pha cà phê ngon nhất! Bạn chưa **mất đi sự khéo léo** đâu.
Don’t worry, you just need some practice. You haven’t really lost your touch.
Đừng lo, bạn chỉ cần luyện tập thêm thôi. Thật ra bạn chưa **mất đi sự tinh ý** đâu.