اكتب أي كلمة!

"lose your shirt" بـVietnamese

mất sạch tiềntrắng tay

التعريف

Chỉ việc bị mất hết hoặc gần như toàn bộ tài sản, thường vì đầu tư sai lầm hay quyết định mạo hiểm. Dùng cho trường hợp mất mát tài chính lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho mất mát tài chính lớn, như qua đầu tư, cờ bạc. Không dùng cho tổn thất nhỏ. Đôi lúc có thể dùng hài hước để cảnh báo bạn bè hoặc người quen.

أمثلة

Be careful with that investment or you might lose your shirt.

Cẩn thận với khoản đầu tư đó, kẻo lại **mất sạch tiền** đấy.

He lost his shirt at the casino last night.

Anh ấy đã **mất sạch tiền** ở casino tối qua.

Many people lose their shirt by investing without research.

Nhiều người **trắng tay** vì đầu tư mà không nghiên cứu.

If the market crashes, you could really lose your shirt.

Nếu thị trường sụp đổ, bạn có thể sẽ **mất sạch tiền** thật đấy.

He thought he’d get rich quick but ended up losing his shirt.

Anh ta tưởng sẽ giàu nhanh nhưng cuối cùng lại **trắng tay**.

Don’t bet everything on that deal—you don’t want to lose your shirt.

Đừng đặt hết vào thương vụ đó—bạn không muốn **trắng tay** đâu.