"lose your cool" بـVietnamese
التعريف
Bất ngờ nổi giận hoặc không kiểm soát được cảm xúc, đặc biệt khi căng thẳng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, gần như 'mất bình tĩnh', có thể nhẹ nhàng hơn 'nổi nóng'.
أمثلة
He tried not to lose his cool during the argument.
Anh ấy cố gắng không **mất bình tĩnh** khi tranh cãi.
Don't lose your cool if you make a mistake at work.
Đừng **mất bình tĩnh** nếu bạn mắc lỗi ở nơi làm việc.
She lost her cool when she saw the mess.
Cô ấy **mất bình tĩnh** khi nhìn thấy mớ hỗn độn đó.
I almost lost my cool waiting in that long line.
Tôi suýt **mất bình tĩnh** khi đợi trong hàng dài đó.
It's hard not to lose your cool when things keep going wrong.
Thật khó để không **mất bình tĩnh** khi mọi thứ liên tục gặp trục trặc.
If people shout at you, try not to lose your cool and answer calmly.
Nếu người khác la hét bạn, cố gắng đừng **mất bình tĩnh** mà hãy trả lời bình tĩnh.