"lose out on" بـVietnamese
التعريف
Không nhận được hoặc bỏ lỡ điều gì đó có giá trị do không đúng lúc hoặc bỏ lỡ cơ hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó bỏ lỡ cơ hội hay lợi ích ('lose out on a job'). Khác với 'mất' (lose), nhấn mạnh việc bỏ lỡ do thời gian hoặc tình huống.
أمثلة
She didn't apply in time and lost out on the scholarship.
Cô ấy đã không nộp đơn kịp thời nên **lỡ mất** học bổng.
We might lose out on the best seats if we don't hurry.
Nếu không nhanh lên chúng ta có thể **bỏ lỡ** chỗ ngồi tốt nhất.
He lost out on the job because he arrived late.
Anh ấy đã **lỡ mất** công việc vì đến muộn.
If you don't speak up, you'll lose out on your chance.
Nếu bạn không lên tiếng, bạn sẽ **bỏ lỡ** cơ hội của mình đấy.
They didn't want to lose out on any possible discounts.
Họ không muốn **bỏ lỡ** bất kỳ ưu đãi giảm giá nào.
People who don't try new things often lose out on great experiences.
Những người không thử điều mới thường **bỏ lỡ** trải nghiệm tuyệt vời.