اكتب أي كلمة!

"lose it" بـVietnamese

mất kiểm soátphát điên

التعريف

Đột nhiên trở nên rất tức giận, buồn bã hoặc không kiểm soát được cảm xúc và hành động của mình. Đôi khi cũng có nghĩa là phát điên, hành động thiếu kiểm soát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, để nói về việc mất kiểm soát cảm xúc do tức giận, áp lực hoặc căng thẳng. Dễ dùng kèm với 'gần như', 'hoàn toàn', 'suýt nữa'.

أمثلة

If you shout again, I'm going to lose it.

Nếu bạn hét lên lần nữa, tôi sẽ **mất kiểm soát** đấy.

She was so stressed that she finally lost it at work.

Cô ấy căng thẳng đến mức cuối cùng đã **mất kiểm soát** ở nơi làm việc.

He tried to stay calm, but then he lost it.

Anh ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng rồi cũng **mất kiểm soát**.

I almost lost it when I saw the mess in my room.

Tôi **suýt nữa mất kiểm soát** khi thấy phòng mình bừa bộn như vậy.

It was so funny, I totally lost it laughing.

Chuyện đó buồn cười quá, tôi **phát điên lên** vì cười.

He looked like he was about to lose it during the meeting.

Anh ấy trông như sắp **mất kiểm soát** trong cuộc họp.