اكتب أي كلمة!

"lorry" بـVietnamese

xe tải

التعريف

Xe tải là phương tiện lớn dùng để chở hàng hóa bằng đường bộ. Tiếng Anh Anh gọi là 'lorry', còn tiếng Anh Mỹ là 'truck'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Lorry' xuất hiện chủ yếu trong tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ dùng 'truck'. Các cụm như 'delivery lorry', 'articulated lorry' chỉ các loại xe tải chuyên chở.

أمثلة

The lorry is full of boxes.

Chiếc **xe tải** đầy những thùng hàng.

A lorry stopped at the traffic light.

Một chiếc **xe tải** đã dừng lại ở đèn giao thông.

My uncle drives a lorry for work.

Chú tôi lái **xe tải** để làm việc.

We had to wait because a huge lorry was blocking the road.

Chúng tôi phải đợi vì một chiếc **xe tải** khổng lồ đang chắn đường.

Did you see the new lorry parked outside the warehouse?

Bạn có thấy chiếc **xe tải** mới đậu ngoài kho không?

The supermarket's lorry delivers fresh produce every morning.

**Xe tải** của siêu thị giao hàng tươi mỗi sáng.