اكتب أي كلمة!

"lorgnette" بـVietnamese

kính cán taykính opera (cổ)

التعريف

Kính cán tay là loại kính có cán cầm, dùng để cầm trước mắt thay vì đeo lên mặt, thường dùng trong các dịp xã hội hoặc thời trang xưa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và xưa cũ, chủ yếu thấy trong sách lịch sử, truyện, hoặc các bối cảnh sân khấu. Thường gắn với giới thượng lưu và thời trang thế kỷ 19, ít dùng ngày nay.

أمثلة

She used a lorgnette to see the stage better.

Cô ấy dùng **kính cán tay** để nhìn sân khấu rõ hơn.

The old photo showed a woman holding a lorgnette.

Bức ảnh cũ cho thấy một người phụ nữ đang cầm **kính cán tay**.

A lorgnette was often used at the opera in the 1800s.

**Kính cán tay** thường được dùng ở nhà hát opera vào những năm 1800.

She peered at me over her lorgnette, looking quite amused.

Cô ấy nhìn tôi qua **kính cán tay**, trông đầy thích thú.

At the vintage costume party, he completed his look with a lorgnette.

Tại bữa tiệc hóa trang cổ điển, anh ấy hoàn thiện bộ đồ với một chiếc **kính cán tay**.

Few people own a real lorgnette today—most are collector's items or props.

Ngày nay, rất ít người sở hữu một chiếc **kính cán tay** thật—đa phần chỉ để sưu tầm hoặc làm đạo cụ.