اكتب أي كلمة!

"looter" بـVietnamese

kẻ cướp bóc

التعريف

Kẻ cướp bóc là người lợi dụng tình trạng hỗn loạn như chiến tranh, thiên tai hoặc bạo loạn để ăn trộm đồ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng để nói về trộm cắp trong thời điểm hỗn loạn, không phải trộm thông thường. Thường gặp trên báo chí hoặc trong các cuộc bàn luận nghiêm trọng.

أمثلة

The police arrested a looter after the store was broken into.

Cảnh sát đã bắt giữ một **kẻ cướp bóc** sau khi cửa hàng bị đột nhập.

During the hurricane, looters took electronics from abandoned shops.

Trong cơn bão, **kẻ cướp bóc** đã lấy đồ điện tử từ các cửa hàng bỏ hoang.

The city was full of looters after the blackout.

Thành phố tràn ngập **kẻ cướp bóc** sau khi mất điện.

People were afraid to leave their homes, worried that looters might break in.

Mọi người ngại ra khỏi nhà vì sợ **kẻ cướp bóc** đột nhập.

As soon as the riot started, the news showed footage of looters running through the streets.

Ngay khi bạo loạn bắt đầu, tin tức đã phát cảnh **kẻ cướp bóc** chạy trên đường phố.

They’re not just thieves—they’re looters taking advantage of chaos to steal.

Họ không chỉ là tên trộm thông thường—họ là **kẻ cướp bóc** lợi dụng lúc hỗn loạn để lấy cắp.