اكتب أي كلمة!

"loose cannon" بـVietnamese

người bốc đồngngười khó lường

التعريف

Chỉ người khó đoán trước và có thể gây rắc rối do không kiểm soát được hành vi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc nhóm để cảnh báo về người hay hành động khó lường. Sử dụng nghĩa bóng, không phải vũ khí thật.

أمثلة

Tom is a loose cannon at work.

Tom là một **người bốc đồng** ở nơi làm việc.

Nobody wants a loose cannon on their team.

Không ai muốn có một **người bốc đồng** trong đội của họ.

She can be a bit of a loose cannon during meetings.

Cô ấy đôi khi là một **người khó lường** trong các cuộc họp.

Be careful—Jake's a loose cannon and might say anything.

Cẩn thận nhé—Jake là **người bốc đồng**, có thể nói bất cứ điều gì.

The press called the mayor a loose cannon after his outburst.

Sau khi bộc phát, báo chí gọi thị trưởng là một **người bốc đồng**.

You never know what a loose cannon will do next.

Bạn chẳng bao giờ biết **người bốc đồng** sẽ làm gì tiếp theo.