اكتب أي كلمة!

"loos" بـVietnamese

nhà vệ sinh công cộngnhà vệ sinh

التعريف

'Loos' là cách nói thân mật, chủ yếu dùng ở Anh, chỉ nhà vệ sinh công cộng hoặc nhà vệ sinh nói chung.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng ở Anh, mang tính thân mật, không phù hợp trong văn bản trang trọng. Tương đương với 'toilets' hoặc 'restrooms'.

أمثلة

There are several loos in the park.

Trong công viên có nhiều **nhà vệ sinh công cộng**.

The signs pointed to the loos behind the café.

Biển chỉ dẫn hướng về **nhà vệ sinh** phía sau quán cà phê.

Excuse me, where are the loos?

Xin lỗi, **nhà vệ sinh** ở đâu vậy?

The queue for the loos was ridiculously long during the festival.

Trong lễ hội, hàng đợi trước **nhà vệ sinh** quá dài.

If you're looking for the loos, they're just past the main entrance.

Nếu bạn tìm **nhà vệ sinh**, nó nằm ngay sau cổng chính.

Make sure you go to the loos before the movie starts.

Nhớ đi **nhà vệ sinh** trước khi phim bắt đầu nhé.