"looping" بـVietnamese
التعريف
Hành động lặp đi lặp lại điều gì đó, đặc biệt trong âm nhạc, video hoặc lập trình máy tính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Phổ biến trong công nghệ, âm nhạc, chỉnh sửa video; hay đi cùng 'video', 'bài hát', 'mã', 'danh sách phát'.
أمثلة
The video keeps looping all day.
Video này cứ **lặp lại** cả ngày.
She listened to the song on looping mode.
Cô ấy nghe bài hát ở chế độ **lặp lại**.
The animation is looping smoothly on the screen.
Hoạt hình đang **lặp lại** mượt mà trên màn hình.
That playlist has been looping for hours—I didn't even notice.
Danh sách phát đó đã **lặp lại** nhiều giờ mà tôi thậm chí không để ý.
The code keeps looping because of a bug.
Đoạn mã cứ **lặp lại** vì có lỗi.
I can't get this chorus out of my head—it keeps looping.
Tôi không thể nào quên được điệp khúc này—nó cứ **lặp lại** trong đầu tôi.