اكتب أي كلمة!

"looking over your shoulder" بـVietnamese

lo lắng bị theo dõiluôn cảnh giác

التعريف

Bạn cảm thấy lo lắng hoặc sợ vì nghĩ rằng ai đó đang theo dõi hoặc có thể bắt gặp mình, nhất là khi sợ bị phát hiện điều sai trái.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang ý nghĩa bóng, không phải thực sự quay đầu lại mà là cảm giác lo sợ, nhất là sau khi vi phạm gì đó. Thường đi với 'luôn', 'lúc nào cũng'.

أمثلة

After he lied, he kept looking over his shoulder.

Sau khi nói dối, anh ấy luôn **lo lắng bị theo dõi**.

She hates looking over her shoulder at work.

Cô ấy ghét phải **lo lắng bị theo dõi** ở nơi làm việc.

Nobody wants to be looking over their shoulder all the time.

Không ai muốn **lo lắng bị theo dõi** suốt ngày.

Ever since the accident, he’s been looking over his shoulder, afraid something bad will happen.

Từ sau vụ tai nạn, anh ấy luôn **lo lắng bị theo dõi**, sợ điều xấu sẽ xảy ra.

If you break the rules, you’ll spend your days looking over your shoulder.

Nếu bạn phá luật, bạn sẽ phải sống những ngày **lo lắng bị theo dõi**.

He left the gang because he was tired of looking over his shoulder.

Anh ấy bỏ nhóm vì đã quá mệt mỏi với việc **lo lắng bị theo dõi**.