اكتب أي كلمة!

"look before one leaps" بـVietnamese

nghĩ trước khi hành động

التعريف

Cụm từ này có nghĩa là hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động để tránh sai lầm. Khuyên bạn nên cẩn trọng và cân nhắc hậu quả trước khi quyết định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính thành ngữ, trang trọng, thường dùng như lời khuyên. Trong giao tiếp, hay nói đơn giản: 'hãy nghĩ trước khi làm'. Dùng để cảnh báo về sự nôn nóng.

أمثلة

You should look before you leap when making big decisions.

Khi đưa ra quyết định lớn, bạn nên **nghĩ trước khi hành động**.

My mother always tells me to look before I leap.

Mẹ tôi luôn nhắc tôi phải **nghĩ trước khi hành động**.

If you look before you leap, you can avoid many problems.

Nếu bạn **nghĩ trước khi hành động**, bạn có thể tránh được nhiều vấn đề.

I wish I'd looked before I leapt into that job—it wasn't right for me.

Ước gì tôi đã **nghĩ trước khi nhận** công việc đó—nó không phù hợp với tôi.

He never looks before he leaps, and that often gets him into trouble.

Anh ấy không bao giờ **nghĩ trước khi làm**, nên thường gặp rắc rối.

It's always smart to look before you leap, especially with money.

Luôn khôn ngoan khi **nghĩ trước khi làm**, đặc biệt là với tiền bạc.