"longish" بـVietnamese
hơi dàidài vừa vừa
التعريف
Dài hơn bình thường một chút, nhưng không quá dài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật khi mô tả vật thể có độ dài hơi lớn hơn bình thường (tóc, áo khoác, thời gian chờ). Mang tính ước lượng, không chính xác.
أمثلة
She has longish hair.
Cô ấy có mái tóc **hơi dài**.
The movie was longish but interesting.
Bộ phim **hơi dài** nhưng khá thú vị.
He wore a longish coat in winter.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác **hơi dài** vào mùa đông.
My hair’s a bit longish right now; I need a trim.
Tóc tôi bây giờ **hơi dài**, tôi cần đi cắt.
Let’s take the longish route and enjoy the view.
Hãy đi đường **dài vừa vừa** để ngắm cảnh nhé.
The meeting felt longish, but at least we finished early.
Cuộc họp có vẻ **hơi dài**, nhưng ít nhất chúng ta đã xong sớm.