اكتب أي كلمة!

"long fuse" بـVietnamese

kiên nhẫnkhó nổi giận

التعريف

Miêu tả người rất kiên nhẫn, khó nổi giận hay mất bình tĩnh. Dùng để nói ai đó rất khó bị chọc tức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, ý chỉ tính cách. Ngược lại là "short fuse" (dễ nổi nóng). Thường dùng dạng "have a long fuse". Mang nghĩa ẩn dụ, không phải nghĩa đen.

أمثلة

He has a long fuse and rarely gets angry.

Anh ấy có **long fuse** và hiếm khi tức giận.

A person with a long fuse is very patient.

Người có **long fuse** rất kiên nhẫn.

My teacher is known for her long fuse.

Giáo viên của tôi nổi tiếng với **long fuse**.

You can push his buttons all day, but he's got a long fuse.

Bạn có thể chọc giận anh ấy cả ngày, nhưng anh ấy có **long fuse**.

My dad has a long fuse, but when he finally gets mad, watch out.

Bố tôi có **long fuse**, nhưng khi ông ấy nổi giận thì cẩn thận đấy.

She keeps calm in stressful situations—that's a long fuse for you.

Cô ấy luôn bình tĩnh khi gặp áp lực—đó là **long fuse** đấy.