"long arm of the law" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ chỉ quyền lực và sức ảnh hưởng mạnh mẽ của pháp luật và cảnh sát, dù tội phạm có trốn ở đâu cũng sẽ bị xử lý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang tính văn phong chính thức, thường dùng trong tin tức hay truyện về pháp luật. Không dùng cho cá nhân cảnh sát mà là sức mạnh của pháp luật.
أمثلة
No one can escape the long arm of the law.
Không ai có thể thoát khỏi **cánh tay dài của pháp luật**.
The long arm of the law caught the thief at last.
Cuối cùng, **cánh tay dài của pháp luật** đã bắt được tên trộm.
He tried to run, but the long arm of the law reached him.
Anh ta cố gắng chạy trốn nhưng **cánh tay dài của pháp luật** đã tìm ra anh.
After years overseas, the long arm of the law finally caught up with her.
Sau nhiều năm ở nước ngoài, cuối cùng **cánh tay dài của pháp luật** đã tóm được cô ta.
When it comes to justice, the long arm of the law never gives up.
Về công lý, **cánh tay dài của pháp luật** không bao giờ bỏ cuộc.
Criminals might think they're safe, but the long arm of the law has a way of finding them.
Tội phạm có thể nghĩ mình an toàn, nhưng **cánh tay dài của pháp luật** luôn tìm được họ.