اكتب أي كلمة!

"logistical" بـVietnamese

hậu cần

التعريف

Liên quan đến việc lên kế hoạch và quản lý chi tiết để tổ chức, sắp xếp hoặc di chuyển đồ vật, người hoặc dịch vụ một cách hiệu quả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tổ chức sự kiện, vận tải và quân sự. Một số cụm từ phổ biến: 'logistical support', 'logistical challenges', 'logistical planning'. Không nên nhầm với 'logical' (liên quan đến logic). Hay xuất hiện trong hội thoại trang trọng, chuyên ngành.

أمثلة

They faced logistical problems moving the equipment.

Họ đã gặp phải những vấn đề **hậu cần** khi di chuyển thiết bị.

The logistical support for the event was excellent.

**Hậu cần** cho sự kiện này rất tuyệt vời.

We have to solve the logistical issues before starting.

Chúng ta phải giải quyết các vấn đề **hậu cần** trước khi bắt đầu.

All the logistical details, like transportation and timing, were perfectly arranged.

Tất cả các chi tiết **hậu cần** như vận chuyển và thời gian đều được sắp xếp hoàn hảo.

Dealing with the logistical side of things can be just as hard as the creative work.

Xử lý phần **hậu cần** có thể khó như công việc sáng tạo vậy.

There were unexpected logistical headaches throughout the whole project.

Trong suốt dự án đã có những rắc rối **hậu cần** bất ngờ.