اكتب أي كلمة!

"locked up" بـVietnamese

bị giam giữbị khóa lại

التعريف

Chỉ việc ai đó bị nhốt trong tù hoặc một vật gì đó bị khoá chặt không mở được. Dùng cho cả người và vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chủ yếu mang nghĩa "ở tù" khi nói về người, và "khoá kỹ" khi nói về đồ vật. Không giống chỉ "locked", vốn chỉ nói về vật.

أمثلة

He was locked up for five years.

Anh ấy đã bị **giam giữ** trong năm năm.

All the animals are locked up at night.

Tất cả các con vật đều được **khóa lại** vào ban đêm.

Make sure the house is locked up before you leave.

Hãy chắc chắn rằng ngôi nhà đã được **khóa lại** trước khi bạn đi.

After breaking the law, he got locked up pretty quickly.

Sau khi phạm luật, anh ta bị **giam giữ** khá nhanh.

All my bikes are locked up in the garage so they don't get stolen.

Tất cả xe đạp của tôi đều được **khóa lại** trong nhà để xe để không bị trộm.

They felt locked up during the long quarantine.

Họ cảm thấy mình bị **nhốt lại** trong suốt đợt cách ly dài ngày.