"lock yourself away" بـVietnamese
التعريف
Ở một mình trong phòng hoặc nơi nào đó xa mọi người, thường trong thời gian dài hoặc để tránh tiếp xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, nhấn mạnh cảm xúc và sự tự nguyện cô lập. Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'khóa cửa'. Đừng nhầm với 'lock up' (khóa lại bằng khóa).
أمثلة
After the argument, he locked himself away in his room.
Sau khi cãi nhau, anh ấy **tự nhốt mình** trong phòng.
She locks herself away to study for exams.
Cô ấy **tự nhốt mình** để ôn thi.
When he's sad, he locks himself away from everyone.
Khi buồn, anh ấy **tự cô lập mình** với mọi người.
Sometimes you just need to lock yourself away and clear your head for a while.
Đôi khi bạn chỉ cần **tự nhốt mình** để đầu óc thoải mái lại.
You can't just lock yourself away every time things get tough.
Bạn không thể cứ **tự nhốt mình** mỗi khi mọi việc trở nên khó khăn.
He spent the whole weekend locked away, working on his novel.
Anh ấy đã **tự nhốt mình** cả cuối tuần để viết tiểu thuyết.