"loaded language" بـVietnamese
التعريف
Những từ hoặc cụm từ dùng cảm xúc mạnh để tác động đến ý kiến của người khác, thường mang tính thiên vị hoặc thuyết phục thay vì trung lập.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong chính trị, quảng cáo hoặc khi muốn thuyết phục ai đó. 'use loaded language' có nghĩa là cố tình sử dụng những từ gợi cảm xúc. Đôi khi bị xem là thao túng.
أمثلة
Politicians often use loaded language to get support.
Các chính trị gia thường dùng **ngôn ngữ cảm tính** để kêu gọi ủng hộ.
Advertisements may contain loaded language to make products sound better.
Quảng cáo có thể chứa **ngôn ngữ cảm tính** để làm sản phẩm nghe hấp dẫn hơn.
Be careful when someone uses loaded language in arguments.
Hãy cẩn thận khi ai đó sử dụng **ngôn ngữ cảm tính** trong tranh luận.
The article was full of loaded language that made the issue seem much worse.
Bài báo này đầy rẫy **ngôn ngữ cảm tính**, khiến vấn đề có vẻ nghiêm trọng hơn nhiều.
Try to spot loaded language when you're reading the news.
Hãy chú ý nhận ra **ngôn ngữ cảm tính** khi đọc tin tức.
He used a lot of loaded language to make his point, but it wasn't very convincing.
Anh ấy đã dùng rất nhiều **ngôn ngữ cảm tính** để trình bày quan điểm của mình, nhưng không thực sự thuyết phục.