اكتب أي كلمة!

"liverwurst" بـVietnamese

xúc xích gan

التعريف

Xúc xích gan là loại xúc xích làm chủ yếu từ gan heo và một số loại thịt khác, thường có dạng phết được, ăn kèm bánh mì hoặc bánh quy mặn. Món này phổ biến ở Đức và một số nơi ở châu Âu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'xúc xích gan' thường chỉ loại xúc xích kiểu Đức, không giống pâté gan hay foie gras. Có thể ăn tươi hoặc phết lên bánh. Vị khá đậm, nên nên hỏi ý người khác trước khi mời dùng.

أمثلة

I had a liverwurst sandwich for lunch.

Tôi đã ăn bánh mì kẹp **xúc xích gan** vào bữa trưa.

You can spread liverwurst on bread.

Bạn có thể phết **xúc xích gan** lên bánh mì.

My grandfather loves liverwurst with crackers.

Ông tôi thích ăn **xúc xích gan** với bánh quy mặn.

Not everyone likes the taste of liverwurst, but it brings back memories for me.

Không phải ai cũng thích vị của **xúc xích gan**, nhưng với tôi nó gợi nhớ nhiều kỷ niệm.

Could you pass me the liverwurst? I want some on my toast.

Bạn đưa giúp mình **xúc xích gan** được không? Mình muốn ăn với bánh mì nướng.

Back in Germany, my family ate liverwurst almost every weekend.

Hồi còn ở Đức, gia đình tôi hầu như cuối tuần nào cũng ăn **xúc xích gan**.