اكتب أي كلمة!

"live up to" بـVietnamese

đáp ứngxứng đáng với

التعريف

Thực hiện đúng như kỳ vọng, tiêu chuẩn hoặc hy vọng của ai đó, đặc biệt khi chúng cao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với 'expectations', 'reputation', 'promise'; hay dùng trong trường hợp không đáp ứng được ('didn't live up to'). Diễn đạt trung tính, dùng cho người, vật hoặc trải nghiệm.

أمثلة

He couldn't live up to his parents' expectations.

Anh ấy đã không thể **đáp ứng** kỳ vọng của bố mẹ mình.

The movie did not live up to the hype.

Bộ phim đã không **xứng đáng với** sự quảng bá.

Will the new phone live up to its promises?

Liệu điện thoại mới có **đáp ứng** những lời hứa không?

It can be hard to live up to your own expectations sometimes.

Đôi khi rất khó để **đáp ứng** kỳ vọng của chính bản thân mình.

His reputation is hard to live up to.

Danh tiếng của anh ấy rất khó để **đáp ứng**.

She always tries to live up to what she promises.

Cô ấy luôn cố gắng **giữ đúng** những gì mình hứa.