"live to tell the tale" بـVietnamese
التعريف
Vượt qua một trải nghiệm nguy hiểm hoặc khó khăn và còn sống để kể lại cho người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính hình ảnh, thường dùng cho các trường hợp nguy hiểm hay khó khăn; cũng có thể dùng đùa cho những chuyện nhỏ.
أمثلة
He was in a car accident but lived to tell the tale.
Anh ấy bị tai nạn xe hơi nhưng vẫn **sống sót để kể lại**.
After climbing the mountain, we were cold and tired, but we lived to tell the tale.
Sau khi leo núi, chúng tôi vừa lạnh vừa mệt nhưng vẫn **sống sót để kể lại**.
She ate the very spicy food and lived to tell the tale.
Cô ấy đã ăn món cực cay và vẫn **sống sót để kể lại**.
Our hike was full of surprises, but we all lived to tell the tale.
Chuyến đi bộ của chúng tôi đầy bất ngờ, nhưng tất cả đều **sống sót để kể lại**.
I tried Mom's weird soup and somehow lived to tell the tale!
Tôi đã thử món súp lạ của mẹ và bằng cách nào đó vẫn **sống sót để kể lại**!
We made it through finals week and lived to tell the tale.
Chúng tôi đã vượt qua tuần thi cuối kỳ và vẫn **sống sót để kể lại**.