"live happily ever after" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này diễn tả việc các nhân vật sống bên nhau hạnh phúc mãi mãi, thường xuất hiện ở đoạn kết truyện cổ tích với ý nghĩa kết thúc trọn vẹn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong sách thiếu nhi, truyện cổ tích hoặc chuyện tình cảm, với nghĩa kết thúc hoàn hảo; không phổ biến trong ngôn ngữ trang trọng hoặc cuộc sống thực.
أمثلة
They got married and live happily ever after.
Họ đã kết hôn và **sống hạnh phúc mãi mãi**.
Many fairy tales end with the words 'live happily ever after'.
Nhiều truyện cổ tích kết thúc bằng cụm từ '**sống hạnh phúc mãi mãi**'.
The prince and princess live happily ever after in the castle.
Hoàng tử và công chúa **sống hạnh phúc mãi mãi** trong lâu đài.
Not every love story ends with 'live happily ever after', but we can hope.
Không phải chuyện tình nào cũng kết thúc '**sống hạnh phúc mãi mãi**', nhưng chúng ta có thể hy vọng.
She wishes her parents could live happily ever after like in the stories.
Cô ấy mong bố mẹ mình có thể **sống hạnh phúc mãi mãi** như trong các câu chuyện.
After all their struggles, they finally got to live happily ever after.
Sau bao gian nan, cuối cùng họ cũng được **sống hạnh phúc mãi mãi**.