اكتب أي كلمة!

"live from hand to mouth" بـVietnamese

sống cầm chừngsống từng ngày

التعريف

Chỉ đủ tiền để trang trải nhu cầu cơ bản hàng ngày, không dư ra để tiết kiệm hoặc mua sắm thêm gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'sống cầm chừng' dùng trong văn nói và viết, để nói về hoàn cảnh khó khăn về tài chính, dùng cho cá nhân hoặc cả gia đình.

أمثلة

Many families have to live from hand to mouth because of low wages.

Nhiều gia đình phải **sống cầm chừng** vì lương thấp.

After losing his job, he started to live from hand to mouth.

Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu **sống cầm chừng**.

It's hard to save money when you live from hand to mouth.

Khó tiết kiệm tiền khi bạn phải **sống cầm chừng**.

Ever since the factory closed, the whole town has been living from hand to mouth.

Kể từ khi nhà máy đóng cửa, cả thị trấn đều **sống cầm chừng**.

She dreams of traveling, but for now, she's just living from hand to mouth.

Cô ấy mơ được đi du lịch, nhưng hiện tại chỉ **sống cầm chừng** thôi.

People who live from hand to mouth rarely think about retirement; they're too busy getting by.

Những người **sống cầm chừng** hiếm khi nghĩ đến nghỉ hưu; họ quá bận sống từng ngày.