"live by" بـVietnamese
التعريف
Lấy một số nguyên tắc, niềm tin hoặc quy tắc làm kim chỉ nam cho cuộc sống và hành động hằng ngày.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với các giá trị cá nhân hoặc triết lý sống ('live by honesty' nghĩa là luôn thành thật). Không dùng để chỉ việc duy trì sự sống theo nghĩa đen.
أمثلة
She tries to live by her grandfather's advice.
Cô ấy cố gắng **sống theo** lời khuyên của ông mình.
Many people live by different religions.
Nhiều người **sống theo** các tôn giáo khác nhau.
He likes to live by simple rules.
Anh ấy thích **sống theo** những quy tắc đơn giản.
I've always tried to live by the motto, 'treat others as you want to be treated.'
Tôi luôn cố gắng **sống theo** châm ngôn: 'hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử.'
They live by a strict code of honor in their family.
Gia đình họ **sống theo** một bộ quy tắc danh dự nghiêm ngặt.
If you don't have something to live by, life can feel pointless.
Nếu không có gì để **sống theo**, cuộc đời có thể trở nên vô nghĩa.