"live and let live" بـVietnamese
التعريف
Chúng ta nên sống theo cách của mình và cũng nên để người khác sống theo cách của họ, không can thiệp vào lựa chọn của người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Biểu đạt sự khoan dung, không phán xét hay xen vào chuyện người khác, phổ biến với bạn bè hoặc trong thảo luận khi muốn khuyên mọi người rộng lượng hơn.
أمثلة
My motto is live and let live.
Phương châm của tôi là **sống và để người khác sống**.
We should all practice live and let live.
Chúng ta đều nên thực hành **sống và để người khác sống**.
Her attitude is always live and let live.
Thái độ của cô ấy luôn là **sống và để người khác sống**.
I don't agree with everything he does, but I believe in live and let live.
Tôi không đồng ý với mọi việc anh ấy làm, nhưng tôi tin vào **sống và để người khác sống**.
If more people had a live and let live mindset, the world would be more peaceful.
Nếu nhiều người có tư duy **sống và để người khác sống** hơn, thế giới sẽ yên bình hơn.
We have different lifestyles. That's okay—live and let live.
Chúng ta có lối sống khác nhau. Không sao cả—**sống và để người khác sống**.