اكتب أي كلمة!

"live and learn" بـVietnamese

học hỏi qua cuộc sốngsống để học

التعريف

Trong cuộc sống, ta luôn phải học hỏi điều mới nhờ kinh nghiệm hoặc sai lầm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Câu này dùng thân mật sau khi mắc lỗi hoặc trải qua điều bất ngờ. Có thể nói để chấp nhận một bài học mới trong đời sống.

أمثلة

I made a mistake with the recipe, but you live and learn.

Tôi làm sai công thức, nhưng thôi, **học hỏi qua cuộc sống**.

We thought the train was at 8, but it left at 7—live and learn!

Chúng tôi tưởng tàu 8 giờ, ai ngờ nó đi lúc 7—**học hỏi qua cuộc sống**!

She didn't know you had to water the plant every day. Live and learn.

Cô ấy không biết phải tưới cây mỗi ngày. **Học hỏi qua cuộc sống**.

Forgot to save my work and lost it all—well, you live and learn.

Quên lưu nên mất hết dữ liệu—thôi, **học hỏi qua cuộc sống**.

I used to think cats hated water, but mine loves it. You live and learn!

Trước đây tôi tưởng mèo ghét nước, hóa ra con tôi lại thích. **Học hỏi qua cuộc sống**!

Every time I travel, there’s always something new. You just live and learn.

Mỗi lần đi du lịch, luôn có điều mới phải học. **Học hỏi qua cuộc sống** thôi.