اكتب أي كلمة!

"little hand" بـVietnamese

kim ngắn (trên đồng hồ)bàn tay nhỏ

التعريف

Trong hầu hết các trường hợp, 'little hand' là kim ngắn (kim giờ) trên đồng hồ. Hiếm khi, nó có thể chỉ bàn tay nhỏ, nhất là của trẻ em.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Little hand' chủ yếu dùng khi dạy trẻ em xem giờ (cùng với 'big hand'). Nghĩa 'bàn tay nhỏ' rất hiếm khi dùng. Đừng nói 'short hand'.

أمثلة

The little hand is on the 5, so it is five o'clock.

**Kim ngắn** chỉ số 5, vậy là 5 giờ rồi.

Move the little hand to show three o'clock.

Dịch chuyển **kim ngắn** để chỉ 3 giờ.

His baby has such a little hand.

Em bé của anh ấy có **bàn tay nhỏ** thật.

If the little hand is between 7 and 8, it's about half past seven.

Nếu **kim ngắn** nằm giữa số 7 và 8 thì khoảng 7 giờ 30 đấy.

"Look, the little hand is almost at twelve—time for lunch!"

"Nhìn kìa, **kim ngắn** sắp đến số 12 rồi—đến giờ ăn trưa thôi!"

When teaching kids, I say the little hand tells the hour and the big hand tells the minutes.

Khi dạy trẻ con, tôi bảo **kim ngắn** chỉ giờ, còn kim dài chỉ phút.