اكتب أي كلمة!

"lite" بـVietnamese

nhẹítphiên bản rút gọn

التعريف

'Lite' dùng để chỉ các sản phẩm có ít chất béo, đường, cồn, calo hoặc là phiên bản đơn giản, rút gọn của một sản phẩm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, phổ biến trên bao bì thực phẩm, đồ uống, hoặc ứng dụng (“phiên bản lite”). Không dùng để chỉ ánh sáng.

أمثلة

This soda is lite because it has less sugar.

Nước ngọt này là phiên bản **lite** vì có ít đường.

He prefers the lite version of the app to save space.

Anh ấy thích phiên bản **lite** của ứng dụng để tiết kiệm bộ nhớ.

Try the lite menu for a healthier choice.

Thử thực đơn **lite** để lựa chọn lành mạnh hơn nhé.

I'm cutting calories, so I switched to lite beer.

Tôi đang giảm calo nên đã chuyển sang uống bia **lite**.

This game has a lite mode for slower devices.

Trò chơi này có chế độ **lite** cho thiết bị yếu hơn.

The lite package only includes the basic features.

Gói **lite** chỉ gồm những tính năng cơ bản.