"liquors" بـVietnamese
التعريف
Các loại đồ uống có cồn mạnh như whisky, vodka, rum, gin; không bao gồm bia hoặc rượu vang.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các bối cảnh luật pháp, thương mại hoặc khách sạn. Ở đời thường còn gọi là 'rượu mạnh' hoặc 'rượu cồn cao'. Không nhầm với 'liqueur' (rượu mùi, thường ngọt).
أمثلة
Some countries have strict regulations on selling liquors.
Một số quốc gia có quy định nghiêm ngặt về việc bán **rượu mạnh**.
The store sells many different liquors from around the world.
Cửa hàng này bán nhiều loại **rượu mạnh** khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
Children are not allowed to buy liquors.
Trẻ em không được phép mua **rượu mạnh**.
They keep their finest liquors locked away for special occasions.
Họ giữ những chai **rượu mạnh** ngon nhất của mình để dành cho những dịp đặc biệt.
The bar has an impressive collection of rare liquors.
Quầy bar này có bộ sưu tập **rượu mạnh** hiếm rất ấn tượng.
After dinner, they offered us a choice of several liquors to try.
Sau bữa tối, họ mời chúng tôi chọn giữa một số loại **rượu mạnh** để thử.