اكتب أي كلمة!

"link with" بـVietnamese

liên kết vớiliên quan với

التعريف

Kết nối hoặc liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó. Được dùng cho cả kết nối vật lý hoặc thể hiện mối quan hệ giữa các sự vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Link with" hơi trang trọng, phổ biến trong kinh doanh, công nghệ hoặc học thuật. Đối với quan hệ cá nhân thường dùng "connect with". Dùng để nói về sự liên hệ giữa ý tưởng, tài khoản... Không dùng cho việc gắn nối vật lý.

أمثلة

How do I link with another computer?

Làm thế nào để tôi **kết nối với** máy tính khác?

The study showed that stress is linked with health problems.

Nghiên cứu cho thấy căng thẳng **liên kết với** các vấn đề sức khỏe.

This app lets you link with your social media accounts.

Ứng dụng này cho phép bạn **liên kết với** tài khoản mạng xã hội.

Is there any evidence that these two events are linked with each other?

Có bằng chứng nào cho thấy hai sự kiện này **có liên quan với** nhau không?

She always tried to link with people who shared her interests.

Cô ấy luôn cố **liên kết với** những ai có cùng sở thích với mình.

Your performance is directly linked with your bonus.

Hiệu suất làm việc của bạn **liên kết trực tiếp với** tiền thưởng.