"lingered" بـVietnamese
التعريف
Ở lại đâu đó lâu hơn dự định, hoặc khi cảm giác, mùi hương, hay ảnh hưởng nào đó còn kéo dài sau đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho người không muốn rời đi, hoặc cảm giác/mùi/vị còn kéo dài. Giao tiếp hằng ngày dùng 'ở lại', 'vẫn còn' phổ biến hơn.
أمثلة
She lingered at the door before leaving.
Cô ấy **nán lại** ở cửa trước khi rời đi.
The sweet smell lingered in the kitchen.
Mùi thơm ngọt **vẫn còn** trong bếp.
He lingered in bed on Sunday morning.
Anh ấy **nằm nán lại** trên giường sáng Chủ nhật.
The sadness lingered long after she had gone.
Nỗi buồn **vẫn còn** rất lâu sau khi cô ấy đi.
Laughter lingered in the room after the joke.
Sau câu đùa, tiếng cười **vẫn còn** trong phòng.
She lingered over her coffee, not wanting to leave.
Cô ấy **nán lại** bên tách cà phê, không muốn rời đi.