اكتب أي كلمة!

"lin" بـVietnamese

Lin (họ người Trung Quốc)

التعريف

Lin là một họ phổ biến của người Trung Quốc, đôi khi cũng được dùng làm tên riêng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Lin" chỉ dùng làm tên riêng, thường để chỉ người gốc Trung Quốc. Không nhầm lẫn với "linen" hoặc "line". Luôn viết hoa.

أمثلة

Lin is my neighbor's last name.

**Lin** là họ của hàng xóm tôi.

Mr. Lin teaches math at our school.

Thầy **Lin** dạy toán ở trường chúng tôi.

I met Lin at a party last year.

Tôi đã gặp **Lin** tại một bữa tiệc năm ngoái.

The Lin family invited us over for dinner.

Gia đình **Lin** mời chúng tôi qua ăn tối.

Everyone in town knows Dr. Lin as the best dentist.

Ai trong thị trấn cũng biết bác sĩ **Lin** là nha sĩ giỏi nhất.

Did you see Lin's new painting in the gallery?

Bạn đã xem bức tranh mới của **Lin** ở phòng trưng bày chưa?