"limpid" بـVietnamese
التعريف
Chỉ thứ gì đó rất trong, rõ ràng, hoặc dễ hiểu—thường dùng cho chất lỏng, không khí, hoặc phong cách viết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Limpid' mang tính văn chương, trang trọng, chủ yếu mô tả tự nhiên ('limpid water') hoặc cách viết ('limpid prose'). Không giống 'lucid' nghĩa rõ ràng về tư duy.
أمثلة
The limpid water of the lake reflected the mountains.
Nước hồ **trong veo** phản chiếu dãy núi.
She has a limpid voice that is pleasant to hear.
Cô ấy có giọng nói **trong veo** rất dễ chịu.
The poem was written in limpid language.
Bài thơ được viết bằng ngôn ngữ **sáng sủa**.
He enjoys swimming in the limpid stream near his home.
Anh ấy thích bơi ở con suối **trong veo** gần nhà.
Her explanation was so limpid that everyone understood immediately.
Lời giải thích của cô ấy **sáng sủa** đến nỗi mọi người hiểu ngay lập tức.
Sunlight shone through the limpid glass jar on the table.
Ánh nắng chiếu xuyên qua chiếc lọ thủy tinh **trong veo** trên bàn.