"limit to" بـVietnamese
التعريف
Chỉ cho phép một số điều, mức độ hoặc lựa chọn nhất định mà không vượt quá giới hạn đã đặt ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho số lượng, loại hoặc thành viên; thường đứng trước danh từ ('limit to 5 phút', 'limit to members only'). Không dùng trực tiếp với người như tân ngữ.
أمثلة
Please limit to one cookie per person.
Vui lòng chỉ **giới hạn ở** một chiếc bánh quy cho mỗi người.
The club is limited to members only.
Câu lạc bộ chỉ **giới hạn ở** các thành viên.
You should limit to five minutes for your speech.
Bạn nên **giới hạn ở** năm phút cho bài phát biểu của mình.
We decided to limit to vegetarian options at the party.
Chúng tôi quyết định chỉ **giới hạn ở** các món chay cho buổi tiệc.
If you limit to just a few choices, it's easier to decide.
Nếu bạn chỉ **giới hạn ở** một vài lựa chọn, quyết định sẽ dễ hơn.
Can we limit to questions about the project?
Chúng ta có thể chỉ **giới hạn ở** các câu hỏi về dự án không?