"lime" بـVietnamese
التعريف
Một loại quả họ cam chanh nhỏ, màu xanh, vị chua, thường dùng trong ẩm thực và đồ uống. 'Vôi' cũng là chất màu trắng hoặc xám dùng trong xây dựng và nông nghiệp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chanh xanh' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực; còn 'vôi' dùng trong xây dựng, nông nghiệp. Khi nói về trái cây hãy dùng 'chanh xanh', với chất xây dựng dùng 'vôi'.
أمثلة
She squeezed a lime into her water.
Cô ấy vắt một quả **chanh xanh** vào nước của mình.
The recipe calls for fresh lime juice.
Công thức này cần nước ép **chanh xanh** tươi.
They used lime to build the old wall.
Họ đã dùng **vôi** để xây bức tường cũ đó.
Can I get extra lime with my tacos?
Tôi có thể xin thêm **chanh xanh** ăn kèm tacos không?
This drink tastes so much better with a slice of lime.
Thức uống này ngon hơn nhiều khi có một lát **chanh xanh**.
After the rain, the walls smelled of wet lime.
Sau mưa, bức tường ngửi thấy mùi **vôi** ướt.