"lima" بـVietnamese
التعريف
Chanh là loại trái cây họ cam chanh nhỏ màu xanh; dũa là dụng cụ dùng để làm nhẵn bề mặt; còn Lima là thủ đô của Peru. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng 'chanh' khi nói về trái cây, 'dũa' là công cụ tay, và 'Lima' là tên riêng nên luôn viết hoa. Hãy chú ý ngữ cảnh để dùng đúng từ.
أمثلة
I put a slice of lima in my water.
Tôi cho một lát **chanh** vào nước của mình.
He visited Lima last summer.
Anh ấy đã đến **Lima** vào mùa hè năm ngoái.
The carpenter uses a lima to smooth the wood.
Thợ mộc dùng **dũa** để làm nhẵn gỗ.
Could you pass me that lima for my nails?
Bạn đưa cho tôi cái **dũa** đó để tôi làm móng được không?
They say the food in Lima is world-famous.
Người ta nói món ăn ở **Lima** nổi tiếng khắp thế giới.
This drink needs more lima juice to taste right.
Đồ uống này cần thêm nước **chanh** để đậm vị.