"liken" بـVietnamese
التعريف
So sánh hay ví một điều gì với điều khác để làm nổi bật sự tương đồng giữa chúng, thường mang tính văn học hay ẩn dụ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'ví' hay dùng trong văn viết trang trọng, văn chương, nhất là với cấu trúc ‘ví X như Y’. Không dùng cho các so sánh thông thường như 'so sánh'.
أمثلة
Many people liken life to a journey.
Nhiều người **ví** cuộc đời như một chuyến hành trình.
You can liken her singing to that of a nightingale.
Bạn có thể **ví** giọng hát của cô ấy như tiếng sơn ca.
The author likens hope to a candle in the dark.
Tác giả **ví** hy vọng như ngọn nến giữa bóng tối.
I wouldn’t liken this situation to last year—things are really different now.
Tôi sẽ không **ví** tình huống này với năm ngoái—mọi thứ bây giờ thật sự khác.
The coach likened her team’s progress to climbing a mountain—slow but steady.
Huấn luyện viên **ví** sự tiến bộ của đội mình như việc leo núi—chậm mà chắc.
Some critics liken his latest movie to a modern fairy tale.
Một số nhà phê bình **ví** bộ phim mới nhất của anh ấy như một câu chuyện cổ tích hiện đại.