"like a house on fire" بـVietnamese
التعريف
Khi hai người trở nên thân thiết hoặc hòa hợp rất nhanh chóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ sự hợp nhau cực kỳ nhanh và tự nhiên. Không liên quan tới lửa thực tế.
أمثلة
They met last week and became friends like a house on fire.
Họ gặp nhau tuần trước và **trở thành bạn rất nhanh**.
My brother and his new roommate get on like a house on fire.
Anh trai tôi và bạn cùng phòng mới **hợp nhau ngay lập tức**.
The kids played together like a house on fire at the party.
Lũ trẻ đã chơi với nhau **rất thân thiết** ở bữa tiệc.
After just one conversation, they were chatting like a house on fire.
Chỉ sau một cuộc trò chuyện, họ đã **hợp nhau ngay lập tức**.
Those two get on like a house on fire; it’s like they’ve known each other for years.
Hai người đó **rất thân thiết**, cứ như họ đã quen nhau nhiều năm rồi.
We hit it off and started working together like a house on fire.
Chúng tôi hợp nhau nên **làm việc cùng nhau rất ăn ý**.