اكتب أي كلمة!

"like a champ" بـVietnamese

như một nhà vô địch

التعريف

Làm việc gì đó rất tốt, đầy tự tin và dễ dàng, thường thể hiện kỹ năng hoặc thái độ tích cực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính thân thiện và không chính thức. Hay dùng để khen ai đó xử lý tình huống khó xuất sắc. Thường đi cùng động từ như 'giải quyết như một nhà vô địch'.

أمثلة

She finished her homework like a champ.

Cô ấy làm xong bài tập về nhà **như một nhà vô địch**.

He took the shot like a champ.

Anh ấy thực hiện cú sút **như một nhà vô địch**.

You handled the bad news like a champ.

Bạn đã đón nhận tin xấu **như một nhà vô địch**.

After the surgery, she bounced back like a champ.

Sau ca phẫu thuật, cô ấy hồi phục **như một nhà vô địch**.

He answered all the tough questions like a champ during the interview.

Anh ấy trả lời tất cả câu hỏi khó **như một nhà vô địch** trong buổi phỏng vấn.

Even when she slipped, she got up like a champ and kept going.

Ngay cả khi cô ấy bị trượt ngã, cô ấy vẫn đứng dậy **như một nhà vô địch** và tiếp tục.