اكتب أي كلمة!

"lighthouses" بـVietnamese

hải đăng

التعريف

Tòa tháp cao, thường đặt gần bờ biển, trên đỉnh có đèn sáng mạnh để hướng dẫn tàu thuyền an toàn trên biển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dạng số nhiều của từ 'lighthouse'. Thường dùng trong các cụm như 'coastal lighthouses', 'historic lighthouses', 'lighthouse keeper'. Nghĩa bóng hiếm gặp.

أمثلة

Many old lighthouses still stand along the coast.

Nhiều **hải đăng** cũ vẫn còn đứng dọc bờ biển.

The ships could see the lighthouses from far away.

Các con tàu có thể nhìn thấy **hải đăng** từ rất xa.

We visited several lighthouses during our trip.

Chúng tôi đã tới thăm một số **hải đăng** trong chuyến đi của mình.

Some lighthouses are open to the public as museums.

Một số **hải đăng** mở cửa cho công chúng như bảo tàng.

The east coast is famous for its beautiful lighthouses.

Bờ đông nổi tiếng với những **hải đăng** tuyệt đẹp.

In storms, lighthouses were the only hope for sailors.

Trong những cơn bão, **hải đăng** là hy vọng duy nhất cho các thủy thủ.