"light up a room" بـVietnamese
التعريف
Khiến căn phòng sáng lên với ánh sáng, hoặc làm cho nơi nào đó vui vẻ, tích cực hơn nhờ sự hiện diện hay nụ cười của ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách dùng 'light up a room' có thể là nghĩa đen (chiếu sáng) hoặc nghĩa bóng (khi ai đó làm cho bầu không khí vui hơn). Thường dùng để khen ngợi ai đó có ảnh hưởng tích cực tới mọi người.
أمثلة
Her smile can light up a room.
Nụ cười của cô ấy có thể **làm bừng sáng căn phòng**.
A big lamp will light up a room quickly.
Một chiếc đèn lớn sẽ nhanh chóng **làm bừng sáng căn phòng**.
He always manages to light up a room with his jokes.
Anh ấy luôn khiến cho không khí **trở nên vui vẻ** nhờ các câu đùa của mình.
You really light up a room when you walk in.
Khi bạn bước vào, bạn thật sự **làm bừng sáng căn phòng**.
Her laughter could light up a room, even on gloomy days.
Tiếng cười của cô ấy thậm chí **làm bừng sáng căn phòng** cả vào những ngày u ám.
There’s something about him that just seems to light up a room.
Có gì đó ở anh ấy khiến anh luôn **làm bừng sáng căn phòng**.