"ligament" بـVietnamese
التعريف
Là dải mô khỏe trong cơ thể, nối các xương với nhau và giữ cho khớp chắc chắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là thuật ngữ y học/giải phẫu, hay dùng khi nói về chấn thương ('rách dây chằng'). Không nhầm lẫn với 'gân' (nối cơ với xương).
أمثلة
The knee has a very important ligament.
Đầu gối có một **dây chằng** rất quan trọng.
He tore a ligament while playing soccer.
Anh ấy bị rách **dây chằng** khi chơi bóng đá.
A ligament connects bone to bone in a joint.
**Dây chằng** nối xương với xương trong các khớp.
After twisting her ankle, the doctor said she'd stretched a ligament.
Sau khi bị trật mắt cá, bác sĩ nói cô ấy đã bị giãn **dây chằng**.
Basketball players often injure their knee ligaments.
Cầu thủ bóng rổ thường bị tổn thương các **dây chằng** ở đầu gối.
Surgery may be needed if the ligament is completely torn.
Nếu **dây chằng** bị rách hoàn toàn có thể cần phải phẫu thuật.