اكتب أي كلمة!

"lifesaving" بـVietnamese

cứu sốngcứu mạng

التعريف

Chỉ những hành động, kỹ năng hoặc thiết bị có thể cứu sống hoặc ngăn ai đó khỏi cái chết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để bổ nghĩa trước danh từ như 'lifesaving skills', 'lifesaving medicine'. Có thể nói về hành động, đào tạo, hoặc thiết bị.

أمثلة

Learning lifesaving techniques is important for everyone.

Học các kỹ thuật **cứu sống** rất quan trọng với mọi người.

The lifesaving medicine cured the boy.

Loại thuốc **cứu sống** đó đã chữa khỏi cho cậu bé.

He works for a lifesaving organization.

Anh ấy làm việc cho một tổ chức **cứu sống**.

That CPR class taught me some truly lifesaving skills.

Lớp học hồi sức tim phổi đó đã dạy tôi một số kỹ năng **cứu sống** thực sự.

Wearing a seatbelt is a simple but lifesaving action.

Thắt dây an toàn là hành động đơn giản nhưng **cứu sống**.

Access to clean water can be truly lifesaving in many communities.

Ở nhiều cộng đồng, tiếp cận nguồn nước sạch thật sự có thể **cứu sống**.