"lifelike" بـVietnamese
التعريف
Mô tả những gì trông rất giống như thật, gần như không phân biệt được với người, động vật hay vật thật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với tác phẩm nghệ thuật, mô hình hoặc robot trông như thật; không dùng cho vật sống. Trong giao tiếp thường dùng 'trông như thật' hơn.
أمثلة
The artist made a lifelike statue of a horse.
Nghệ sĩ đã làm một bức tượng ngựa **giống như thật**.
This toy dog is very lifelike.
Con chó đồ chơi này rất **giống như thật**.
The movie used lifelike robots as actors.
Bộ phim sử dụng những robot **chân thực** như diễn viên.
Those fruit in the painting look so lifelike—I almost tried to eat one!
Những quả trái cây trong bức tranh trông **giống như thật** đến mức tôi suýt nữa đã định lấy một quả ăn!
The new video game has lifelike graphics that make everything feel real.
Trò chơi điện tử mới có đồ họa **giống như thật** khiến mọi thứ trở nên sống động.
At first glance, the wax figure was so lifelike I thought it was a real person.
Nhìn thoáng qua, tượng sáp trông **giống như thật** đến mức tôi tưởng đó là người thật.