اكتب أي كلمة!

"lien" بـVietnamese

quyền giữ tài sản (lưu quyền)

التعريف

Một quyền hợp pháp cho phép giữ tài sản của người khác làm đảm bảo cho khoản nợ chưa trả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực pháp luật hoặc tài chính; thường gặp trong những cụm như 'file a lien', 'tax lien'. Không nên nhầm với 'loan' hay 'lean'.

أمثلة

The bank placed a lien on his house until he paid the debt.

Ngân hàng đã đặt **quyền giữ tài sản** lên ngôi nhà của anh ấy cho đến khi anh ấy trả hết nợ.

A tax lien can be put on your property if you do not pay your taxes.

Nếu bạn không nộp thuế, có thể có **quyền giữ tài sản** trên tài sản của bạn.

The company had a lien against its equipment because of unpaid bills.

Công ty có **quyền giữ tài sản** đối với thiết bị vì các hóa đơn chưa thanh toán.

They couldn’t sell the house until the lien was cleared.

Họ không thể bán nhà cho đến khi **quyền giữ tài sản** được giải tỏa.

Her lawyer discovered a surprise lien during the title search.

Luật sư của cô ấy phát hiện một **quyền giữ tài sản** bất ngờ khi kiểm tra giấy tờ sở hữu.

If you don’t pay the contractor, they can file a lien on your property.

Nếu bạn không trả tiền cho nhà thầu, họ có thể đăng ký **quyền giữ tài sản** trên tài sản của bạn.