اكتب أي كلمة!

"lied" بـVietnamese

đã nói dối

التعريف

Hành động nói điều không đúng sự thật để lừa dối ai đó và điều này đã xảy ra trong quá khứ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Không nên nhầm với 'lay'/'laid'. 'lie/lied' liên quan đến việc nói dối, thường xuất hiện trong các cụm như 'lie to someone', 'lie about something'.

أمثلة

He lied to his teacher about his homework.

Anh ấy đã **nói dối** thầy giáo về bài tập về nhà.

She lied about her age.

Cô ấy đã **nói dối** về tuổi của mình.

They lied because they were scared.

Họ **nói dối** vì sợ hãi.

I knew he had lied the moment he looked away.

Tôi biết anh ấy đã **nói dối** ngay lúc anh ấy nhìn đi chỗ khác.

She lied to avoid getting into trouble.

Cô ấy đã **nói dối** để tránh rắc rối.

Come on, be honest—why did you lie about it?

Thôi nào, hãy thành thật—tại sao bạn lại **nói dối** về chuyện đó?