اكتب أي كلمة!

"lie in wait" بـVietnamese

nằm chờẩn mình chờ

التعريف

Ẩn mình và chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó đến gần để bất ngờ tấn công hoặc bắt giữ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn học, truyện trinh thám, hoặc cảnh săn mồi; không dùng cho việc chờ đợi bình thường. Chỉ dùng khi có ý định bất ngờ, bí mật.

أمثلة

The tiger lies in wait for its prey.

Con hổ **nằm chờ** con mồi của nó.

The police lay in wait to catch the thief.

Cảnh sát **nằm chờ** để bắt tên trộm.

Snakes often lie in wait in tall grass.

Rắn thường **ẩn mình chờ** trong cỏ cao.

The robbers lay in wait until midnight before breaking into the store.

Những tên cướp **nằm chờ** đến nửa đêm rồi mới đột nhập vào cửa hàng.

Be careful—scams often lie in wait online.

Cẩn thận — các trò lừa đảo thường **ẩn mình chờ** trên mạng.

For hours, the photographer lay in wait to capture the perfect shot of the rare bird.

Nhiếp ảnh gia đã **nằm chờ** hàng giờ để chụp được bức ảnh hoàn hảo của loài chim quý hiếm.